So sánh iPad Gen 9 và Gen 10: Đâu là lựa chọn tốt nhất cho bạn năm 2025?

Khi Apple đồng thời bán ra hai thế hệ iPad giá rẻ là iPad thế hệ thứ 9 (iPad Gen 9) và iPad thế hệ thứ 10 (iPad Gen 10), nhiều người dùng cảm thấy bối rối trước quyết định mua sắm. Rõ ràng cả hai đều là những chiếc máy tính bảng tuyệt vời, nhưng so sánh iPad Gen 9 và Gen 10 cho thấy sự khác biệt lớn về thiết kế, hiệu năng và trải nghiệm tổng thể. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh, giúp bạn dễ dàng chọn được chiếc iPad phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế.

Giới thiệu tổng quan về iPad Gen 9 và iPad Gen 10

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 - Hình 4

iPad thế hệ thứ 9 ra mắt vào tháng 9 năm 2021, kế thừa thiết kế cổ điển với nút Home vật lý, cổng Lightning và màn hình 10.2 inch. Đây là chiếc iPad giá rẻ nhất trong dòng sản phẩm của Apple, hướng đến đối tượng học sinh, sinh viên và người dùng phổ thông. Trong khi đó, iPad thế hệ thứ 10 ra mắt vào tháng 10 năm 2022 đánh dấu một cuộc cách mạng về thiết kế với màn hình lớn hơn 10.9 inch, cổng USB-C, camera trước đặt ở cạnh ngang và Touch ID tích hợp nút nguồn.

Cả hai đều hỗ trợ Apple Pencil và bàn phím rời, nhưng mỗi thế hệ lại có những giới hạn riêng về phụ kiện. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc iPad với ngân sách eo hẹp, Gen 9 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc. Nhưng nếu bạn muốn trải nghiệm thiết kế hiện đại và hiệu năng mạnh mẽ hơn, Gen 10 chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng.

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 về thiết kế và màn hình

Thiết kế tổng thể: Cổ điển vs Hiện đại

iPad Gen 9 giữ nguyên thiết kế quen thuộc từ thế hệ thứ 7: viền màn hình dày, nút Home với cảm biến Touch ID ở mặt trước, và cổng Lightning ở cạnh dưới. Máy có các góc bo tròn mềm mại, mặt lưng nhôm nguyên khối với trọng lượng 487 gram (Wi-Fi) và 498 gram (Cellular). Đây là thiết kế đã tồn tại gần một thập kỷ, phù hợp với người dùng yêu thích sự quen thuộc và các thao tác vật lý.

iPad Gen 10 mang diện mạo hoàn toàn mới, lấy cảm hứng từ iPad Air và iPad Pro: màn hình tràn viền đều hơn, khung viền vuông vức, không còn nút Home. Touch ID được chuyển lên nút nguồn ở cạnh trên, giúp tận dụng tối đa không gian hiển thị. Cổng Lightning nhường chỗ cho USB-C, mở ra khả năng kết nối linh hoạt hơn. Trọng lượng tăng nhẹ lên 477 gram (Wi-Fi) và 481 gram (Cellular), nhưng cảm giác cầm nắm chắc chắn hơn nhờ thiết kế cạnh phẳng.

Màn hình: Kích thước và chất lượng hiển thị

iPad Gen 9 sở hữu màn hình Retina 10.2 inch với độ phân giải 2160 x 1620 pixel, mật độ điểm ảnh 264 ppi. Công nghệ IPS LCD cho góc nhìn rộng, màu sắc trung thực. Tuy nhiên, màn hình không được phủ lớp chống phản chiếu và chỉ hỗ trợ dải màu sRGB, không có công nghệ True Tone. Điểm cộng là tỷ lệ khung hình 4:3 rất phù hợp để đọc sách, lưới web và xem tài liệu.

iPad Gen 10 nâng cấp lên màn hình Liquid Retina 10.9 inch với độ phân giải 2360 x 1640 pixel, mật độ điểm ảnh 264 ppi. Màn hình có lớp phủ chống phản chiếu, hỗ trợ True Tone tự động điều chỉnh nhiệt độ màu theo ánh sáng môi trường, giúp mắt đỡ mỏi hơn khi sử dụng lâu. Tỷ lệ khung hình gần với 16:10 hơn, tối ưu cho xem phim và chơi game. Dù vẫn giới hạn ở tần số quét 60Hz, nhưng chất lượng hiển thị tổng thể của Gen 10 vượt trội hơn hẳn.

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 về hiệu năng và phần cứng

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 - Hình 3

Chip xử lý: A13 Bionic vs A14 Bionic

iPad Gen 9 được trang bị chip Apple A13 Bionic – con chip từng xuất hiện trên iPhone 11 series. Với CPU 6 lõi (2 hiệu năng cao + 4 tiết kiệm điện) và GPU 4 lõi, A13 vẫn đáp ứng tốt các tác vụ hàng ngày như lưới web, xem video, học online, chỉnh sửa ảnh cơ bản. Hiệu năng đơn nhân của A13 ngang ngửa các chip Snapdragon 8 series đời cũ, đủ để chạy mượt các ứng dụng phổ biến trên App Store.

iPad Gen 10 nâng cấp lên chip Apple A14 Bionic – bước nhảy vọt về kiến trúc 5nm đầu tiên của Apple. CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng cao nhanh hơn 40% so với A12, GPU 4 lõi cải thiện 30% đồ họa. Neural Engine 16 lõi giúp xử lý các tác vụ machine learning nhanh gấp đôi. Trên thực tế, A14 cho phép Gen 10 xử lý mượt hơn các tác vụ đa nhiệm, chỉnh sửa video 4K nhẹ nhàng, và chạy các tựa game nặng như Genshin Impact ở mức đồ họa trung bình-cao.

RAM và bộ nhớ trong

Cả hai thế hệ đều được trang bị 3GB RAM. Với iPadOS, dung lượng này đủ để giữ khoảng 4-6 ứng dụng trong bộ nhớ đệm mà không bị reload. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên mở nhiều tab Safari, chạy song song các ứng dụng nặng như Lightroom, iMovie, 3GB có thể hơi chật. Cả hai đều có các tùy chọn bộ nhớ 64GB và 256GB, không có bản 128GB.

Thời lượng pin và sạc

Cả iPad Gen 9 và Gen 10 đều có thời lượng pin lên đến 10 giờ lưới web qua Wi-Fi hoặc xem video. Tuy nhiên, Gen 10 sử dụng cổng USB-C cho phép sạc nhanh hơn với công suất lên đến 20W so với Lightning 12W trên Gen 9. Điều này có nghĩa là Gen 10 sạc đầy 50% trong khoảng 60 phút, trong khi Gen 9 mất gần 2 giờ. Về thời gian xả pin thực tế, Gen 10 tiết kiệm điện tốt hơn nhờ chip A14 5nm, nhưng màn hình lớn hơn tiêu hao thêm một chút.

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 về camera và âm thanh

Camera sau

iPad Gen 9 có camera sau 8MP f/2.4, không đèn flash, không zoom quang. Chất lượng ảnh chụp chỉ đủ dùng cho việc scan tài liệu, chụp ảnh ghi chú. Không có khả năng quay video 4K ở tốc độ cao, chỉ dừng lại ở 1080p 30fps. Đây là điểm yếu cố hữu của dòng iPad giá rẻ.

iPad Gen 10 vẫn giữ nguyên camera sau 12MP f/1.8, hỗ trợ zoom kỹ thuật số 5x, quay video 4K 60fps với chế độ chống rung điện tử. Dù ít khi dùng camera sau trên tablet, nhưng nếu bạn cần quay video hoặc chụp ảnh nhanh, Gen 10 cho chất lượng tốt hơn rõ rệt. Cảm biến lớn hơn giúp ảnh chụp thiếu sáng sáng hơn, ít nhiễu hơn.

Camera trước – Trải nghiệm video call

iPad Gen 9 có camera trước 12MP góc siêu rộng với khẩu độ f/2.4, hỗ trợ Center Stage. Camera này được đặt ở cạnh dọc (top khi cầm dọc), nên khi bạn xoay ngang máy để họp video, camera sẽ bị lệch sang bên trái. Center Stage vẫn hoạt động, nhưng góc nhìn không được tự nhiên bằng.

iPad Gen 10 đặt camera trước ở cạnh ngang (khi bạn cầm ngang máy), đây là vị trí hoàn hảo cho các cuộc gọi video. Camera 12MP góc siêu rộng, hỗ trợ Center Stage thế hệ mới. Khi bạn di chuyển hoặc có người khác tham gia, khung hình tự động thu vào hoặc mở ra, duy trì khuôn mặt ở trung tâm. Đây là nâng cấp đáng giá nhất cho người dùng làm việc từ xa hoặc học online.

Âm thanh

iPad Gen 9 chỉ có loa đơn ở cạnh dưới (âm thanh mono). Nghe nhạc hay xem phim ở chế độ ngang cho âm thanh mất cân bằng, thiếu chiều sâu. Ngược lại, iPad Gen 10 được trang bị loa kép ở cả hai cạnh trên và dưới khi cầm ngang (âm thanh stereo). Dù không có loa quad hay Dolby Atmos như iPad Pro, nhưng âm lượng to, rõ, có độ tách bạch giữa các kênh trái-phải, cải thiện đáng kể trải nghiệm giải trí.

Bảng so sánh iPad Gen 9 và Gen 10 chi tiết

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 - Hình 2
Tiêu chí iPad Gen 9 iPad Gen 10
Năm ra mắt 2021 2022
Kích thước màn hình 10.2 inch 10.9 inch
Độ phân giải 2160 x 1620 2360 x 1640
Chip xử lý A13 Bionic A14 Bionic
RAM 3GB 3GB
Bộ nhớ trong 64GB / 256GB 64GB / 256GB
Camera sau 8MP f/2.4 12MP f/1.8
Camera trước 12MP góc siêu rộng (cạnh dọc) 12MP góc siêu rộng (cạnh ngang)
Kết nối Lightning, Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2 USB-C, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0
Cảm biến vân tay Touch ID nút Home Touch ID nút nguồn
Loa Mono Stereo ngang
Pin 32.4 Wh (10 giờ) 28.6 Wh (10 giờ)
Trọng lượng (Wi-Fi) 487g 477g
Màu sắc Bạc, Xám Bạc, Hồng, Xanh dương, Vàng
Tương thích Apple Pencil Apple Pencil thế hệ 1 Apple Pencil thế hệ 1 (qua USB-C to Lightning Adapter) & Apple Pencil USB-C
Giá tham khảo (tại Việt Nam – tháng 1/2025) Khoảng 7.5 – 9 triệu VND Khoảng 11 – 13.5 triệu VND

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 về phụ kiện và kết nối

Apple Pencil và bàn phím

iPad Gen 9 chỉ hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1, sạc qua cổng Lightning hoặc dùng adapter đi kèm. Việc sạc rất bất tiện: bạn phải cắm bút trực tiếp vào cổng Lightning, hoặc dùng cáp Lightning riêng. Gen 9 không hỗ trợ bàn phím Smart Keyboard Folio chính hãng, chỉ có thể dùng bàn phím Bluetooth bên thứ ba.

iPad Gen 10 mặc dù hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1, nhưng lại không có cổng Lightning, nên bạn cần mua thêm adapter USB-C to Lightning (khoảng 500k VND) để sạc và ghép nối. Đây là điểm gây tranh cãi. Tuy nhiên, Gen 10 hỗ trợ Apple Pencil USB-C mới hơn, cho phép sạc trực tiếp qua USB-C, nhưng thiếu cảm biến áp lực và công tắc kép. Về bàn phím, Gen 10 có Magic Keyboard Folio riêng với trackpad, biến máy thành laptop thu nhỏ, trong khi Gen 9 không có option chính hãng nào.

Kết nối mạng và cổng giao tiếp

Cả hai đều có bản Wi-Fi và Cellular (4G LTE). Tuy nhiên, Gen 9 dùng Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 4.2, trong khi Gen 10 nâng cấp lên Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.0. Wi-Fi 6 cho tốc độ nhanh hơn, ổn định hơn trong môi trường đông thiết bị. Cổng USB-C trên Gen 10 hỗ trợ DisplayPort qua USB-C, cho phép xuất hình ảnh ra màn hình ngoài tối đa 4K 60Hz, trong khi Lightning của Gen 9 không hỗ trợ xuất video trực tiếp.

Lợi ích và hạn chế của từng dòng

So sánh iPad Gen 9 và Gen 10 - Hình 1

iPad Gen 9: Ai nên mua?

    • Lợi ích: Giá rẻ nhất trong dòng iPad, vẫn đủ mạnh cho các tác vụ cơ bản, bàn phím quen thuộc với người dùng cũ, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1 dễ sạc qua cổng Lightning.
    • Hạn chế: Thiết kế lỗi thời, viền dày, loa mono, camera trước ở vị trí không thuận tiện cho video call ngang, cổng Lightning hạn chế kết nối, chip A13 kém hơn A14 khoảng 15-20% hiệu năng đa nhân.

    iPad Gen 10: Ai nên mua?

    • Lợi ích: Thiết kế hiện đại, màn hình lớn hơn, loa stereo, camera trước đặt cạnh ngang lý tưởng cho họp Zoom/Meet, USB-C linh hoạt, Wi-Fi 6, hỗ trợ Magic Keyboard Folio, hiệu năng A14 mạnh mẽ.
    • Hạn chế: Giá cao hơn đáng kể, sạc Apple Pencil thế hệ 1 bất tiện, RAM chỉ 3GB giống Gen 9, không có màn hình laminated (khoảng cách giữa kính và màn hình tạo cảm giác chạm xa hơn).

Ứng dụng thực tế: Nên chọn iPad nào cho từng nhu cầu

Học sinh, sinh viên ngân sách thấp

Nếu bạn cần một chiếc iPad để ghi chú, đọc sách giáo khoa, xem bài giảng trực tuyến và làm bài tập, iPad Gen 9 hoàn toàn đáp ứng tốt.

Có, nếu ngân sách eo hẹp và nhu cầu của bạn chỉ dừng lại ở các tác vụ cơ bản như lưới web, xem phim, học online, ghi chú. Tuy nhiên, bạn sẽ thiếu những nâng cấp đáng giá như loa stereo, camera trước cạnh ngang, và USB-C.

Sự khác biệt lớn nhất giữa iPad Gen 9 và Gen 10 là gì?

Là thiết kế hoàn toàn mới, màn hình lớn hơn, camera trước đặt ở cạnh ngang, cổng USB-C thay vì Lightning, và chip A14 mạnh hơn. Ngoài ra, Gen 10 hỗ trợ Magic Keyboard Folio với trackpad, còn Gen 9 không.

iPad Gen 10 có thực sự cần thiết nếu mình đã có Gen 9?

Không thực sự cần thiết nếu Gen 9 vẫn hoạt động tốt. Chỉ nâng cấp khi bạn gặp vấn đề với camera trước (cạnh dọc), cần kết nối USB-C, hoặc muốn có bàn phím có trackpad chính hãng.

iPad Gen 9 và Gen 10 có dùng được eSIM không?

Cả hai bản Cellular đều hỗ trợ eSIM. Gen 9 có khe nano-SIM, Gen 10 có cả khe nano-SIM và eSIM (tương tự).

Nếu bạn tìm được iPad Gen 10 cũ còn bảo hành, giá dưới 10 triệu, đó là lựa chọn tốt hơn Gen 9 mới vì thiết kế và hiệu năng vượt trội. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ pin, ngoại hình và iCloud Lock trước khi mua.

Kết luận: Lựa chọn nào phù hợp với bạn?

Sau khi so sánh iPad Gen 9 và Gen 10 trên mọi phương diện, có thể thấy mỗi sản phẩm đều có những thế mạnh riêng. iPad Gen 9 là một chiếc máy tính bảng giá rẻ, vẫn đủ tốt cho nhu cầu cơ bản, nhưng thiết kế và công nghệ lạc hậu. Trong khi đó, iPad Gen 10 là một bước tiến vượt bậc với thiết kế hiện đại, hiệu năng mạnh hơn, camera và kết nối tốt hơn, phù hợp với xu hướng làm việc và giải trí mới.

Nếu ngân sách của bạn dưới 10 triệu và không quá quan trọng về camera trước, loa stereo hay cổng kết nối, hãy chọn iPad Gen 9. Nhưng nếu bạn muốn đầu tư cho tương lai, sẵn sàng chi thêm 3-4 triệu để có trải nghiệm tốt hơn trong 3-5 năm tới, iPad Gen 10 sẽ là lựa chọn thông minh hơn nhiều. Dù bạn quyết định thế nào, cả hai đều là những chiếc iPad xuất sắc trong tầm giá, đáp ứng tốt mọi nhu cầu từ học tập, làm việc đến giải trí.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *