Tổng quan các đời iPad từ trước đến nay: Lịch sử, tính năng và cách chọn phù hợp

Kể từ khi chiếc iPad đầu tiên ra mắt vào năm 2010, Apple đã liên tục mở rộng dòng sản phẩm máy tính bảng của mình qua nhiều thế hệ. Các đời iPad từ trước đến nay không chỉ thay đổi về thiết kế mà còn cải tiến vượt bậc về hiệu năng, màn hình và hệ sinh thái phần mềm. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về từng thế hệ iPad, từ đó đưa ra lựa chọn thông minh nhất.

Lịch sử hình thành và phát triển của các đời iPad

Các đời iPad từ trước đến nay - Hình 3

iPad là dòng máy tính bảng do Apple phát triển, chạy trên hệ điều hành iPadOS (trước đây là iOS). Sản phẩm ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống giữa iPhone và MacBook. Qua hơn 13 năm, Apple đã cho ra mắt hàng chục phiên bản khác nhau, chia thành bốn dòng chính: iPad tiêu chuẩn, iPad mini, iPad Air và iPad Pro.

iPad thế hệ đầu tiên (2010)

iPad đời đầu gây ấn tượng với màn hình 9.7 inch, chip Apple A4 và thời lượng pin lên đến 10 giờ. Thiết bị này đã định nghĩa lại khái niệm máy tính bảng, dù còn thiếu camera trước và cổng kết nối hạn chế.

iPad 2 và iPad thế hệ 3, 4 (2011-2012)

iPad 2 mỏng hơn, nhanh hơn với chip A5. iPad thế hệ thứ 3 mang đến màn hình Retina độ phân giải cao. iPad thế hệ thứ 4 (2012) nâng cấp chip A6X và cổng Lightning. Đây là giai đoạn Apple khẳng định vị thế dẫn đầu thị trường tablet.

iPad mini ra mắt (2012)

iPad mini đời đầu với màn hình 7.9 inch là lựa chọn nhỏ gọn cho người dùng di động. Dòng sản phẩm này nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ tính di động cao.

iPad Air và iPad Pro (2013-2015)

iPad Air (2013) siêu mỏng nhẹ, chip A7 64-bit. iPad Air 2 (2014) bổ sung cảm biến vân tay Touch ID. iPad Pro 12.9 inch (2015) đánh dấu bước ngoặt với màn hình lớn, chip A9X và hỗ trợ Apple Pencil thế hệ đầu.

iPad thế hệ 5, 6, 7, 8, 9 (2017-2021)

iPad thế hệ thứ 5 (2017) giá rẻ, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1. iPad thế hệ thứ 6 (2018) chip A10 Fusion. iPad thế hệ thứ 7 (2019) màn hình 10.2 inch. iPad thế hệ thứ 8 (2020) chip A12 Bionic. iPad thế hệ thứ 9 (2021) chip A13 Bionic, camera 12MP.

iPad Pro M1 và M2 (2021-2022)

iPad Pro 11 inch và 12.9 inch (2021) trang bị chip M1, màn hình Liquid Retina XDR trên bản 12.9 inch. iPad Pro M2 (2022) tăng tốc độ xử lý, hỗ trợ Apple Pencil hover.

iPad Air M1 và iPad mini 6 (2022)

iPad Air thế hệ thứ 5 dùng chip M1, camera siêu rộng. iPad mini thế hệ thứ 6 thiết kế mới, chip A15 Bionic, hỗ trợ 5G.

iPad thế hệ thứ 10 (2022) và iPad Air M2 (2024)

iPad thế hệ thứ 10 tái thiết kế với chip A14, cổng USB-C, camera ngang. iPad Air M2 ra mắt năm 2024 với chip M2, hai kích thước 11 và 13 inch.

Phân loại chi tiết các đời iPad từ trước đến nay

Để dễ dàng theo dõi, các đời iPad được chia thành bốn dòng sản phẩm chính, mỗi dòng có đặc điểm riêng về kích thước, hiệu năng và giá bán.

Dòng iPad tiêu chuẩn (iPad thường)

    • iPad thế hệ 1 (2010): A4, 9.7 inch
    • iPad 2 (2011): A5, mỏng nhẹ
    • iPad thế hệ 3 (2012): màn hình Retina
    • iPad thế hệ 4 (2012): A6X, Lightning
    • iPad thế hệ 5 (2017): A9, 9.7 inch
    • iPad thế hệ 6 (2018): A10 Fusion
    • iPad thế hệ 7 (2019): 10.2 inch, có smart connector
    • iPad thế hệ 8 (2020): A12 Bionic
    • iPad thế hệ 9 (2021): A13, camera 12MP
    • iPad thế hệ 10 (2022): A14, USB-C, thiết kế mới

    Dòng iPad mini

    • iPad mini thế hệ 1 (2012): A5, 7.9 inch
    • iPad mini 2 (2013): màn hình Retina
    • iPad mini 3 (2014): Touch ID
    • iPad mini 4 (2015): A8, mỏng hơn
    • iPad mini 5 (2019): A12 Bionic, hỗ trợ Apple Pencil
    • iPad mini 6 (2021): A15, thiết kế mới, USB-C, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 2

    Dòng iPad Air

    • iPad Air thế hệ 1 (2013): A7, siêu mỏng
    • iPad Air 2 (2014): A8X, Touch ID
    • iPad Air thế hệ 3 (2019): A12 Bionic, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1
    • iPad Air thế hệ 4 (2020): A14, thiết kế mới, USB-C, Touch ID nút nguồn
    • iPad Air thế hệ 5 (2022): M1, camera siêu rộng
    • iPad Air thế hệ 6 (2024): M2, hai kích thước 11 và 13 inch

    Dòng iPad Pro

    • iPad Pro 12.9 inch thế hệ 1 (2015): A9X, Apple Pencil
    • iPad Pro 9.7 inch (2016): A9X, camera 12MP
    • iPad Pro 10.5 inch và 12.9 inch thế hệ 2 (2017): A10X, ProMotion 120Hz
    • iPad Pro 11 inch và 12.9 inch thế hệ 3 (2018): A12X, Face ID, USB-C
    • iPad Pro 11 inch và 12.9 inch thế hệ 4 (2020): A12Z, LiDAR
    • iPad Pro 11 inch và 12.9 inch thế hệ 5 (2021): M1, XDR (12.9)
    • iPad Pro 11 inch và 12.9 inch thế hệ 6 (2022): M2, Apple Pencil hover
    • iPad Pro 11 inch và 13 inch (2024): M4, thiết kế siêu mỏng, OLED

    So sánh các đời iPad dựa trên tiêu chí quan trọng

    Các đời iPad từ trước đến nay - Hình 2

    Để chọn được chiếc iPad phù hợp, bạn cần xem xét các yếu tố: chip xử lý, màn hình, hỗ trợ bút và bàn phím, thời lượng pin, giá bán. Bảng dưới đây so sánh một số thế hệ tiêu biểu.

    Đời iPad Năm ra mắt Chip Màn hình Hỗ trợ Apple Pencil Giá tham khảo (mới)
    iPad thế hệ 9 2021 A13 Bionic 10.2 inch Thế hệ 1 10.99 triệu
    iPad thế hệ 10 2022 A14 Bionic 10.9 inch Thế hệ 1 (qua USB-C) 13.99 triệu
    iPad Air M1 2022 M1 10.9 inch Thế hệ 2 18.99 triệu
    iPad Pro M2 2022 M2 11/12.9 inch Thế hệ 2 26.99 triệu
    iPad mini 6 2021 A15 Bionic 8.3 inch Thế hệ 2 16.99 triệu

    Lợi ích và hạn chế của từng dòng iPad

    iPad tiêu chuẩn

    Lợi ích: giá rẻ, đủ dùng cho nhu cầu cơ bản như xem phim, lướt web, học online. Hạn chế: màn hình không laminated, chỉ hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1.

    iPad mini

    Lợi ích: kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo, hiệu năng cao. Hạn chế: màn hình nhỏ, không phù hợp cho công việc văn phòng nặng.

    iPad Air

    Lợi ích: cân bằng giữa hiệu năng và giá cả, thiết kế đẹp, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 2 và Magic Keyboard. Hạn chế: không có màn hình ProMotion, camera chỉ một ống kính.

    iPad Pro

    Lợi ích: hiệu năng mạnh nhất (chip M-series), màn hình ProMotion 120Hz, hệ thống camera chuyên nghiệp, hỗ trợ Thunderbolt. Hạn chế: giá cao, thường quá mạnh so với nhu cầu thông thường.

    Ứng dụng thực tế của các đời iPad

    Các đời iPad từ trước đến nay - Hình 1

    iPad được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: giáo dục (ghi chú, đọc sách), thiết kế đồ họa (dùng Apple Pencil), giải trí (xem phim, chơi game), công việc văn phòng (soạn thảo với Magic Keyboard). Các mẫu iPad Pro M1/M2 có thể thay thế laptop cho các tác vụ render video, lập trình nhẹ.

    Ví dụ: một sinh viên có thể chọn iPad thế hệ 9 với Apple Pencil thế hệ 1 để ghi chú và đọc tài liệu. Một nhà thiết kế đồ họa nên đầu tư iPad Pro 12.9 inch M2 với Apple Pencil thế hệ 2 để vẽ và chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp.

    Sai lầm thường gặp khi chọn mua iPad

    • Chọn đời quá cũ: các đời iPad như thế hệ 1-4 không còn hỗ trợ iOS mới, nhiều ứng dụng không tương thích.
    • Bỏ qua dung lượng lưu trữ: iPad không hỗ trợ mở rộng thẻ nhớ, nên chọn tối thiểu 64GB hoặc 128GB.
    • Không kiểm tra tình trạng pin: với iPad cũ, pin thường chai, nên yêu cầu kiểm tra hoặc mua bảo hành.
    • Mua iPad Pro khi không cần thiết: nếu chỉ dùng cơ bản, iPad Air hoặc iPad thường đã đủ.
    • Không quan tâm đến phụ kiện: một số đời chỉ hỗ trợ Apple Pencil thế hệ cũ, gây bất tiện khi sạc.

Lưu ý quan trọng khi mua iPad cũ hoặc mới

Khi mua iPad cũ, kiểm tra số model trên cạnh dưới, xem phiên bản iOS hỗ trợ tối đa. Các đời từ iPad thế hệ 5 trở lên mới chạy được iPadOS hiện tại. Nếu mua mới, ưu tiên các dòng đời gần nhất để được cập nhật lâu dài. Luôn mua tại cửa hàng uy tín, có chính sách đổi trả rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp về các đời iPad từ trước đến nay

iPad thế hệ thứ 9 và thứ 10 khác nhau thế nào?

iPad thế hệ 10 có thiết kế mới với viền mỏng, cổng USB-C, chip A14 và camera ngang 12MP. iPad thế hệ 9 giữ thiết kế cũ, cổng Lightning, chip A13.

iPad Pro M1 và M2 khác nhau ở điểm nào?

iPad Pro M2 có chip M2 nhanh hơn khoảng 15% so với M1, hỗ trợ Apple Pencil hover, công nghệ Bluetooth 5.3, nhưng thiết kế giống hệt M1.

Có nên mua iPad Air M1 năm 2024 không?

Vẫn là lựa chọn tốt nếu bạn không cần chip M2 hoặc màn hình ProMotion. iPad Air M1 hiệu năng mạnh, giá đã giảm sau khi iPad Air M2 ra mắt.

iPad mini 6 có dùng Apple Pencil thế hệ 2 không?

Có, iPad mini 6 hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 2, có thể gắn từ tính vào cạnh máy để sạc.

iPad nào hỗ trợ 5G?

Các dòng iPad Pro từ M1, iPad Air thế hệ 5, iPad mini 6 và iPad thế hệ 10 (bản cellular) mới hỗ trợ 5G.

Kết luận

Các đời iPad từ trước đến nay đã trải qua nhiều cải tiến đáng kể, từ chiếc iPad đầu tiên với chip A4 đến iPad Pro M4 với chip mạnh mẽ. Mỗi thế hệ đều có vị trí riêng trên thị trường, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Để chọn đúng, bạn cần xác định rõ nhu cầu sử dụng, ngân sách và tham khảo bảng so sánh chi tiết. iPad Air và iPad Pro là những lựa chọn hàng đầu cho người dùng chuyên nghiệp, trong khi iPad thường và iPad mini phù hợp với nhu cầu cơ bản và di động.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *